| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hà Thị Minh | | GKM1-00006 | Toán 1 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 2 | Hà Thị Minh | | GKM1-00022 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 3 | Hà Thị Minh | | GKM1-00035 | Tự nhiên và Xã hội 1 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 4 | Hà Thị Minh | | GKM1-00047 | Đạo đức 1 | TRẦN THÀNH NAM | 20/08/2026 | 36 |
| 5 | Hà Thị Minh | | GKM1-00051 | Hoạt động trải nghiệm 1 | BÙI SĨ TỤNG | 20/08/2026 | 36 |
| 6 | Hà Thị Minh | | NVM1-00003 | Tự nhiên và Xã hội 1 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 7 | Hà Thị Minh | | GKM1-00105 | Tập viết - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 8 | Hà Thị Minh | | GKM1-00072 | Vở bài tập Toán 1 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 9 | Hà Thị Minh | | GKM1-00093 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 10 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00105 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 11 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00044 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 12 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00036 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 13 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00020 | Toán 5- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 14 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00007 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 15 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00096 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 16 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00112 | Vở bài tập Toán 5 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 17 | Hoàng Thị Mai Nhung | | GKM5-00069 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 18 | Hoàng Thị Mạnh | | NVM3-00001 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 19 | Hoàng Thị Mạnh | | NVM3-00020 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 20 | Hoàng Thị Mạnh | | NVM3-00014 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 21 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00033 | Tự nhiên và Xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 22 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00005 | Toán 3 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 23 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00022 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 24 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00045 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 25 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00074 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 26 | Hoàng Thị Mạnh | | GKM3-00090 | Tập viết 3 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 27 | Hoàng Thị Trang | | NVM2-00003 | Toán 2- Sách giáo viên | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 28 | Hoàng Thị Trang | | NVM2-00010 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 29 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00046 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 30 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00035 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 31 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00019 | Tiếng Việt 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 32 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00001 | Toán 2 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 33 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00084 | Tập viết 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 34 | Hoàng Thị Trang | | GK2-00060 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 35 | Lê Thị Anh | | NVM2-00002 | Toán 2- Sách giáo viên | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 36 | Lê Thị Anh | | NVM2-00011 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 37 | Lê Thị Anh | | GK2-00045 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 38 | Lê Thị Anh | | GK2-00036 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 39 | Lê Thị Anh | | GK2-00018 | Tiếng Việt 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 40 | Lê Thị Anh | | GK2-00003 | Toán 2 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 41 | Lê Thị Anh | | GK2-00085 | Tập viết 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 42 | Lê Thị Anh | | GK2-00059 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 43 | Lương Thị Hiến | | NVM3-00002 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 44 | Lương Thị Hiến | | NVM3-00017 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 45 | Lương Thị Hiến | | NVM3-00016 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 46 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00036 | Tự nhiên và Xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 47 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00008 | Toán 3 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 48 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00024 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 49 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00048 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 50 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00077 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 51 | Lương Thị Hiến | | GKM3-00091 | Tập viết 3 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 52 | Lưu Thị Thanh Thâm | | NVM4-00017 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 53 | Lưu Thị Thanh Thâm | | NVM4-00009 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 54 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00002 | Toán 4 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 55 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00020 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 56 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00050 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 57 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00041 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 58 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00115 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 59 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00108 | Vở bài tập Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 60 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00089 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 61 | Lưu Thị Thanh Thâm | | GKM4-00073 | Vở bài tập Toán 4 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 62 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00107 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 63 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00041 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 64 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00034 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 65 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00018 | Toán 5- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 66 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00006 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 67 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00093 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 68 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00109 | Vở bài tập Toán 5 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 69 | Mạc Thị Yến | | GKM5-00072 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 70 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00008 | Toán 1 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 71 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00023 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 72 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00034 | Tự nhiên và Xã hội 1 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 73 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00048 | Đạo đức 1 | TRẦN THÀNH NAM | 20/08/2026 | 36 |
| 74 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00049 | Hoạt động trải nghiệm 1 | BÙI SĨ TỤNG | 20/08/2026 | 36 |
| 75 | Ngô Thị Trang | | NVM1-00001 | Tự nhiên và Xã hội 1 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 76 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00070 | Vở bài tập Toán 1 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 77 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00103 | Tập viết - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 78 | Ngô Thị Trang | | GKM1-00087 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 79 | Nguyễn Bá Thuần | | NVM4-00019 | Tin học 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN TCHÍ CÔNG | 08/09/2026 | 17 |
| 80 | Nguyễn Bá Thuần | | NVM4-00022 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 17 |
| 81 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM4-00055 | Tin học 4 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 08/09/2026 | 17 |
| 82 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM3-00056 | Tin học 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 08/09/2026 | 17 |
| 83 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM3-00060 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 17 |
| 84 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM4-00058 | Công nghệ 4 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 17 |
| 85 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM5-00053 | Tin học 5 | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 08/09/2026 | 17 |
| 86 | Nguyễn Bá Thuần | | GKM5-00051 | Công nghệ 5 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 17 |
| 87 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | GKM1-00059 | Mĩ thuật 1 | ĐINH GIA LÊ | 08/09/2026 | 17 |
| 88 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | GKM3-00050 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 08/09/2026 | 17 |
| 89 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | GKM4-00124 | Mĩ thuật 4 | ĐINH GIA LÊ | 08/09/2026 | 17 |
| 90 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | GKM5-00061 | Mĩ Thuật 5 | ĐINH GIA LÊ | 08/09/2026 | 17 |
| 91 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | NVM3-00025 | Mĩ thuật 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 08/09/2026 | 17 |
| 92 | Nguyễn Thị Đăng Phượng | | NVM2-00017 | MĨ THUẬT 2 - Sách giáo viên | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 08/09/2026 | 17 |
| 93 | Nguyễn Thị Diển | | GKM1-00061 | Âm nhạc 1 | NGUYỄN THỊ MINH CHÍNH | 08/09/2026 | 17 |
| 94 | Nguyễn Thị Diển | | GK2-00049 | Âm nhạc 2 | HOÀNG LONG | 08/09/2026 | 17 |
| 95 | Nguyễn Thị Diển | | GKM4-00128 | Âm nhạc 4 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 08/09/2026 | 17 |
| 96 | Nguyễn Thị Diển | | GKM5-00062 | Âm nhạc 5 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 08/09/2026 | 17 |
| 97 | Nguyễn Thị Diển | | NVM1-00010 | Âm nhạc 1 - Sách giáo viên | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 08/09/2026 | 17 |
| 98 | Nguyễn Thị Diển | | NVM2-00020 | Âm nhạc 2 - Sách giáo viên | HOÀNG LONG | 08/09/2026 | 17 |
| 99 | Nguyễn Thị Giang | | NVM3-00013 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 100 | Nguyễn Thị Giang | | NVM3-00005 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 101 | Nguyễn Thị Giang | | NVM3-00018 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 102 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00035 | Tự nhiên và Xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 103 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00007 | Toán 3 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 104 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00023 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 105 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00047 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 106 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00076 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 107 | Nguyễn Thị Giang | | GKM3-00093 | Tập viết 3 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 108 | Nguyễn Thị Hằng | | NVM4-00012 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 109 | Nguyễn Thị Hằng | | NVM4-00002 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 110 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00003 | Toán 4 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 111 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00023 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 112 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00049 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 113 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00040 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 114 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00119 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 115 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00107 | Vở bài tập Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 116 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00088 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 117 | Nguyễn Thị Hằng | | GKM4-00074 | Vở bài tập Toán 4 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 118 | Nguyễn Thị Hương | | NVM4-00011 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 119 | Nguyễn Thị Hương | | NVM4-00004 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 120 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00005 | Toán 4 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 121 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00021 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 122 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00047 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 123 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00038 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 124 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00116 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 125 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00109 | Vở bài tập Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 126 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00091 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 127 | Nguyễn Thị Hương | | GKM4-00071 | Vở bài tập Toán 4 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 128 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00007 | Toán 1 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 129 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00024 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 130 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00033 | Tự nhiên và Xã hội 1 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 131 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00044 | Đạo đức 1 | TRẦN THÀNH NAM | 20/08/2026 | 36 |
| 132 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00050 | Hoạt động trải nghiệm 1 | BÙI SĨ TỤNG | 20/08/2026 | 36 |
| 133 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00071 | Vở bài tập Toán 1 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 134 | Nguyễn Thị Minh | | NVM1-00002 | Tự nhiên và Xã hội 1 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 135 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00104 | Tập viết - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 136 | Nguyễn Thị Minh | | GKM1-00088 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 137 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00042 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 138 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00108 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 139 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00033 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 140 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00017 | Toán 5- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 141 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00005 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 142 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00094 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 143 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00110 | Vở bài tập Toán 5 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 144 | Nguyễn Thị Oanh | | GKM5-00071 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 145 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM2-00004 | Toán 2- Sách giáo viên | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 146 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM2-00009 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 147 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00047 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 148 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00034 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 149 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00017 | Tiếng Việt 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 150 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00002 | Toán 2 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 151 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00061 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 152 | Nguyễn Thị Thúy | | GK2-00083 | Tập viết 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 153 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM2-00001 | Toán 2- Sách giáo viên | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 154 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM2-00012 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 155 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00044 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 156 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00033 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 157 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00024 | Tiếng Việt 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 158 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00004 | Toán 2 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 159 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00086 | Tập viết 2 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 160 | Nguyễn Thị Xuân | | GK2-00062 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 161 | Nguyễn Văn Soái | | GKM3-00054 | Giáo dục thể chất 3 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 162 | Nguyễn Văn Soái | | NVM3-00028 | Giáo dục thể chất 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 163 | Nguyễn Văn Soái | | NVM4-00028 | Giáo dục thể chất 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 164 | Nguyễn Văn Soái | | GKM5-00056 | Giáo dục thể chất 5 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 165 | Phạm Thị Diễn | | GKM3-00053 | Giáo dục thể chất 3 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 166 | Phạm Thị Diễn | | NVM3-00029 | Giáo dục thể chất 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 167 | Phạm Thị Diễn | | NVM1-00014 | Giáo dục thể chất 1 - Sách giáo viên | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 168 | Phạm Thị Diễn | | GKM1-00063 | Giáo dục thể chất 1 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2026 | 17 |
| 169 | Phạm Thị Oanh | | NVM3-00006 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 170 | Phạm Thị Oanh | | NVM3-00019 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 171 | Phạm Thị Oanh | | NVM3-00015 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 172 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00034 | Tự nhiên và Xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 173 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00006 | Toán 3 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 174 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00021 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 175 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00046 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 176 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00075 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 177 | Phạm Thị Oanh | | GKM3-00092 | Tập viết 3 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 178 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00005 | Toán 1 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 179 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00021 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 180 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00036 | Tự nhiên và Xã hội 1 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 181 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00046 | Đạo đức 1 | TRẦN THÀNH NAM | 20/08/2026 | 36 |
| 182 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00052 | Hoạt động trải nghiệm 1 | BÙI SĨ TỤNG | 20/08/2026 | 36 |
| 183 | Phạm Thị Phương Anh | | NVM1-00004 | Tự nhiên và Xã hội 1 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 184 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00106 | Tập viết - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 185 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00073 | Vở bài tập Toán 1 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 186 | Phạm Thị Phương Anh | | GKM1-00092 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 187 | Phạm Thị Thu Hương | | NVM4-00013 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 188 | Phạm Thị Thu Hương | | NVM4-00003 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 189 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00001 | Toán 4 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 190 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00019 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 191 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00046 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 192 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00037 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 193 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00117 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 194 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00110 | Vở bài tập Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 195 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00090 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 196 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM4-00070 | Vở bài tập Toán 4 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 197 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00106 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 198 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00043 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 199 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00035 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 200 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00019 | Toán 5- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 201 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00008 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 202 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00095 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 203 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00111 | Vở bài tập Toán 5 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |
| 204 | Phạm Thị Trang | | GKM5-00070 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 205 | Phùng Thị Tuyên | | NVM4-00010 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 20/08/2026 | 36 |
| 206 | Phùng Thị Tuyên | | NVM4-00001 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 207 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00004 | Toán 4 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2026 | 36 |
| 208 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00022 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 209 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00048 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 210 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00039 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 211 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00118 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 20/08/2026 | 36 |
| 212 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00106 | Vở bài tập Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2026 | 36 |
| 213 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00092 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - Tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/08/2026 | 36 |
| 214 | Phùng Thị Tuyên | | GKM4-00072 | Vở bài tập Toán 4 - Tập 1 | LÊ ANH VINH | 20/08/2026 | 36 |