| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Dạy và học trong nhà trường
|
2
|
0
|
| 2 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
9
|
58500
|
| 3 |
Văn học và tuổi trẻ
|
13
|
423000
|
| 4 |
SNV1 - 2026
|
14
|
542000
|
| 5 |
SNV2 - 2026
|
22
|
903000
|
| 6 |
Giáo Dục tiểu học
|
24
|
216000
|
| 7 |
Văn nghệ Hải Dương
|
28
|
297000
|
| 8 |
SNV4 - 2026
|
28
|
710000
|
| 9 |
SNV3 - 2026
|
30
|
870000
|
| 10 |
Sách nghiệp vụ
|
43
|
2758000
|
| 11 |
Chuyênđề giáo dục Tiểu học
|
45
|
371000
|
| 12 |
Thế giới trong ta
|
53
|
786000
|
| 13 |
Dạy và học ngày nay
|
69
|
1165000
|
| 14 |
SNV 4 - Mới
|
76
|
3387000
|
| 15 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
77
|
1352000
|
| 16 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
79
|
1270000
|
| 17 |
SNV 3 - Mới
|
83
|
3476000
|
| 18 |
Sách tra cứu
|
92
|
3685000
|
| 19 |
SNV 5 - Mới
|
93
|
4419000
|
| 20 |
SGK 2 - Mới
|
94
|
1378800
|
| 21 |
Tạp chí giáo dục
|
100
|
1935000
|
| 22 |
SGK3 - 2026
|
101
|
1480930
|
| 23 |
SGK5 - 2026
|
116
|
1903600
|
| 24 |
SGK 1 - 2026
|
117
|
1706200
|
| 25 |
Sách pháp luật
|
123
|
6298000
|
| 26 |
SGK4 - 2026
|
129
|
2210700
|
| 27 |
Sách nghiệp vụ lớp 5
|
143
|
2508700
|
| 28 |
Thế giới mới
|
157
|
2009600
|
| 29 |
Sách Hồ Chí Minh
|
160
|
5491300
|
| 30 |
Sách nghiệp vụ lớp 3
|
161
|
2592400
|
| 31 |
Sách nghiệp vụ lớp 4
|
165
|
2407400
|
| 32 |
SGK 5 - Mới
|
167
|
3728000
|
| 33 |
Sách đạo đức
|
168
|
5594000
|
| 34 |
SGK 4 - Mới
|
184
|
3876000
|
| 35 |
Sách nghiệp vụ lớp 2
|
186
|
4346700
|
| 36 |
SGK 3 - Mới
|
204
|
2859257
|
| 37 |
Toán tuổi thơ
|
218
|
1688000
|
| 38 |
Sách giáo khoa lớp 3
|
238
|
1698700
|
| 39 |
Sách giáo khoa lớp 2
|
333
|
3406100
|
| 40 |
Sách giáo khoa lớp 4
|
340
|
2421900
|
| 41 |
Sách nghiệp vụ lớp 1
|
341
|
9393400
|
| 42 |
Sách giáo khoa lớp 5
|
463
|
3041000
|
| 43 |
Sách giáo khoa lớp 1
|
502
|
6102500
|
| 44 |
Sách thiếu nhi
|
778
|
13035400
|
| 45 |
Sách tham khảo
|
2838
|
58815100
|
| |
TỔNG
|
9406
|
178617187
|